越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bảo chứng” (1)
bảo chứng
英语
动Guarantee, certify
Con dấu nhỏ ấy bảo chứng cho vàng.
That small stamp guarantees the gold.
相关词“bảo chứng” (0)
未找到相关词。
短语“bảo chứng” (2)
Con dấu nhỏ ấy bảo chứng cho vàng.
That small stamp guarantees the gold.
Điều gì sẽ xảy ra nếu cơ quan bảo chứng làm giả?
What if the certifying agencies themselves counterfeit?
